se dispenser de
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự miễn cho mình khỏi, tự cho phép mình không phải làm (việc gì đó): Hành động tự cho phép bản thân không thực hiện một nghĩa vụ, một công việc, hoặc một điều gì đó thường được yêu cầu hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tự miễn cho mình khỏi cuộc họp.)
- (Anh/chị có thể tự miễn cho mình khỏi những thủ tục này.)
- (Cô ấy đã tự cho phép mình không phải đưa ra bất kỳ bình luận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dispenser de faire quelque chose": Tự miễn cho mình khỏi việc phải làm điều gì đó.
- Il se dispense souvent de répondre aux emails. (Anh ta thường tự miễn cho mình khỏi việc phải trả lời email.)
- "Se dispenser de la présence de quelqu'un": Tự cho phép mình không cần sự có mặt của ai đó.
- Nous nous dispensons de votre aide. (Chúng tôi tự miễn cho mình khỏi sự giúp đỡ của ông/bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispenser (v.t): Miễn cho ai đó khỏi việc gì.
- Le professeur l'a dispensé de l'examen. (Giáo viên đã miễn cho anh ấy khỏi bài kiểm tra.)
- Dispense (n.f): Sự miễn trừ, sự phân phát (thuốc).
- une dispense de sport (sự miễn tham gia thể thao)
Từ đồng nghĩa
- S'exempter de: Tự miễn trừ khỏi.
- Éviter de: Tránh làm việc gì đó.
- Se soustraire à: Tự rút lui khỏi, tránh né (một nghĩa vụ).
Từ trái nghĩa
- S'astreindre à: Tự bắt buộc mình phải làm.
- S'obliger à: Tự buộc mình phải làm.
- Acquitter de: Hoàn thành (nghĩa vụ).
tự động từ
- tự miễn
- Se dispenser de tout travailtự miễn mọi việc